Bảng giá đèn LED Panel cập nhật 2026 được tổng hợp bởi đội ngũ kinh doanh Cột Đèn Sân Vườn 365 — Công ty TNHH Cơ Điện và Chiếu Sáng Đô Thị Việt Nam, dựa trên khảo sát thị trường thực tế tháng 3/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và chính sách từng nhà phân phối — liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

- Tổng Quan Thị Trường Đèn LED Panel 2026
- Tại Sao Giá Đèn LED Panel Chênh Lệch Nhiều Đến Vậy?
- Bảng Giá Đèn LED Panel Theo Kích Thước — Tháng 3/2026
- 1. Giá Đèn LED Panel 300×300mm
- 2. Giá Đèn LED Panel 300×600mm
- 3. Giá Đèn LED Panel 600×600mm — Phổ Biến Nhất
- 4. Giá Đèn LED Panel 300×1200mm
- 5. Giá Đèn LED Panel 600×1200mm
- Bảng Giá Đèn LED Panel Theo Thương Hiệu
- Bảng Giá Theo Đặc Tính Kỹ Thuật Đặc Biệt
- Panel UGR < 19 (Chuẩn Văn Phòng TCVN)
- Panel CRI ≥ 90 (Phòng Thiết Kế, Phòng Khám)
- Panel Điều Chỉnh Độ Sáng (Dimmable)
- Panel Edge-Lit Siêu Mỏng (Dày < 10mm)
- Giá Lắp Đặt Đèn LED Panel: Không Chỉ Là Tiền Đèn
- Ví Dụ Dự Toán: Văn Phòng 200m², Trần T-bar 600×600
- Phân Tích: Mua Rẻ vs Mua Chất Lượng — 5 Năm Tính Sao?
- Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đèn LED Panel
- Kích Thước — Yếu Tố Đơn Giản Nhất
- Công Nghệ Edge-Lit vs Back-Lit
- Nhiệt Độ Màu (CCT) Và Số Tùy Chọn
- Chứng Nhận Và Kiểm Định
- 5 Lỗi Phổ Biến Khi Mua Đèn LED Panel Theo Giá
- Checklist Mua Đèn LED Panel Đúng Giá — Đúng Chất
- Giải Pháp Đèn LED Panel Đạt Chuẩn Từ Cột Đèn Sân Vườn 365
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Đèn LED panel 600×600 giá bao nhiêu năm 2026?
- Đèn LED panel 300×1200 có giá bao nhiêu?
- Mua đèn LED panel số lượng lớn được giảm giá bao nhiêu?
- Đèn LED panel 36W và 48W khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?
- Giá lắp đặt đèn LED panel văn phòng hết bao nhiêu tiền?
- Có cần mua đèn LED panel đắt tiền cho văn phòng không?
Tổng Quan Thị Trường Đèn LED Panel 2026
Năm 2026, đèn LED panel tiếp tục là sản phẩm chiếu sáng thương mại bán chạy nhất tại Việt Nam — được lắp đặt rộng rãi trong văn phòng, trường học, bệnh viện, siêu thị và hành chính công. Nhu cầu tăng cao trong khi chi phí sản xuất chip LED và driver tiếp tục giảm nhờ quy mô toàn cầu, dẫn đến giá đèn panel ở phân khúc trung cấp giảm thêm 5–10% so với 2025.
Tuy nhiên khoảng cách giá giữa các phân khúc vẫn rất rộng: cùng là “đèn LED panel 600×600”, giá dao động từ 185.000₫ đến 2.500.000₫/bộ — phản ánh sự khác biệt rất lớn về chip LED, driver, công nghệ tấm khuếch tán và chính sách bảo hành.
Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết theo kích thước, công suất và phân khúc chất lượng — kèm hướng dẫn đọc bảng giá đúng và checklist chọn mua để bạn không nhầm lẫn giữa “rẻ” và “phù hợp”.
Tại Sao Giá Đèn LED Panel Chênh Lệch Nhiều Đến Vậy?
Trước khi xem bảng giá, cần hiểu rõ 4 yếu tố chính tạo nên sự chênh lệch:
Chip LED: Chip nội địa Trung Quốc không tên → 80–100 lm/W. Chip Samsung/Bridgelux/Epistar → 100–120 lm/W. Chip Philips/Cree → 120–140 lm/W. Cùng 36W điện vào, đèn chip tốt sáng hơn 40% so với đèn chip kém — và bền hơn gấp đôi về tuổi thọ thực tế.
Tấm khuếch tán (diffuser): Tấm mica opal hoặc micro-prism chất lượng cao phân tán ánh sáng đều, UGR thấp, không vàng ố sau 2–3 năm. Tấm nhựa rẻ tiền vàng ố nhanh, làm giảm lumen và tăng UGR theo thời gian.
Driver: Driver Mean Well/Inventronics → PF ≥ 0,95, Flicker-Free, tuổi thọ L70 ≥ 30.000 giờ. Driver không thương hiệu → PF thấp, flicker cao, hỏng sau 1–2 năm.
Khung và tản nhiệt: Khung nhôm đúc dày tản nhiệt tốt, giữ nhiệt độ chip thấp → tuổi thọ dài. Khung nhựa hoặc nhôm mỏng → chip nóng → suy giảm nhanh.

Bảng Giá Đèn LED Panel Theo Kích Thước — Tháng 3/2026
1. Giá Đèn LED Panel 300×300mm
Kích thước nhỏ nhất trong dòng panel thương mại. Phù hợp phòng nhỏ dưới 15m², hành lang hẹp, phòng phụ trợ, toilet văn phòng.
| Công suất | Lumen (≥100 lm/W) | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 9W | 900 lm | 80.000 – 130.000₫ | 150.000 – 250.000₫ | 280.000 – 420.000₫ |
| 12W | 1.200 lm | 100.000 – 160.000₫ | 180.000 – 290.000₫ | 320.000 – 500.000₫ |
| 16W | 1.600 lm | 130.000 – 200.000₫ | 220.000 – 350.000₫ | 380.000 – 580.000₫ |
| 18W | 1.800 lm | 150.000 – 230.000₫ | 250.000 – 390.000₫ | 420.000 – 640.000₫ |
Mức giá tham khảo thực tế: Rạng Đông 16W từ 265.000₫; hàng TQ phổ thông 9W từ 80.000₫.
2. Giá Đèn LED Panel 300×600mm
Kích thước trung gian, dùng cho hành lang vừa, phòng 15–25m², trần module hỗn hợp, thay thế máng huỳnh quang T8 đôi.
| Công suất | Lumen | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 18W | 1.800 lm | 150.000 – 230.000₫ | 260.000 – 400.000₫ | 430.000 – 650.000₫ |
| 20W | 2.000 lm | 160.000 – 250.000₫ | 280.000 – 430.000₫ | 460.000 – 700.000₫ |
| 24W | 2.400 lm | 190.000 – 290.000₫ | 320.000 – 500.000₫ | 530.000 – 800.000₫ |
| 30W | 3.000 lm | 230.000 – 360.000₫ | 380.000 – 590.000₫ | 620.000 – 950.000₫ |
Mức giá thị trường: Panel 300×600 24W trung cấp phổ biến ở mức 350.000–450.000₫; TLC Lighting 24W từ 375.000₫.
3. Giá Đèn LED Panel 600×600mm — Phổ Biến Nhất
LED panel 600×600 là kích thước phổ biến nhất và được coi là tiêu chuẩn cho nhiều hệ thống trần thạch cao hoặc trần thả. Đây là kích thước bán chạy nhất tại văn phòng, trường học và bệnh viện Việt Nam.
| Công suất | Lumen | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp (Philips chip) |
| 24W | 2.400 lm | 180.000 – 290.000₫ | 300.000 – 480.000₫ | 520.000 trở lên |
| 36W | 3.600 lm | 250.000 – 400.000₫ | 420.000 – 650.000₫ | 700.000 trở lên |
| 40W | 4.000 lm | 280.000 – 440.000₫ | 460.000 – 700.000₫ | 750.000 trở lên |
| 48W | 4.800 lm | 320.000 – 500.000₫ | 520.000 – 800.000₫ | 850.000 trở lên |
| 50W | 5.000 lm | 340.000 – 530.000₫ | 550.000 – 840.000₫ | 880.000 trở lên |
| 54W | 5.400 lm | 370.000 – 570.000₫ | 600.000 – 910.000₫ | 950.000 trở lên |
Giá thực tế từ thị trường: đèn LED panel 600×600 giá dao động từ 540.000₫ đến 2.500.000₫/đèn tùy thương hiệu và chất liệu. TLC Lighting 48W từ 535.000₫; panel 600×600 48W: 535.000₫ (chưa VAT).
Lưu ý quan trọng về 36W vs 48W:
- Panel 600×600 36W (100 lm/W) = 3.600 lm → đủ cho văn phòng trần 2,8m đạt 400–500 lux
- Panel 600×600 48W (100 lm/W) = 4.800 lm → phù hợp trần 3–3,5m hoặc cần lux cao hơn
- Không phải cứ mua 48W là tốt hơn — chọn đúng công suất theo chiều cao trần và mục tiêu lux
4. Giá Đèn LED Panel 300×1200mm
Kích thước dài và hẹp — phù hợp cho các khu vực cần chiếu sáng trải dài như hành lang dài, khu vực trưng bày sản phẩm, văn phòng, phòng học, siêu thị. Đây cũng là kích thước thay thế trực tiếp máng đèn huỳnh quang T8 1,2m cũ.
| Công suất | Lumen | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 24W | 2.400 lm | 200.000 – 320.000₫ | 360.000 – 560.000₫ | 600.000 trở lên |
| 36W | 3.600 lm | 300.000 – 470.000₫ | 520.000 – 790.000₫ | 850.000 –trở lên |
| 40W | 4.000 lm | 340.000 – 520.000₫ | 560.000 – 850.000₫ | 900.000 trở lên |
| 48W | 4.800 lm | 400.000 – 620.000₫ | 650.000 – 980.000₫ | 1.050.000 trở lên |
Giá thị trường: đèn LED panel 300×1200 có giá dao động từ 800.000 đến 1.720.000₫. TLC Lighting 300×1200 48W từ 755.000₫ (chưa VAT). Đây là phân khúc hàng trung-cao cấp.
5. Giá Đèn LED Panel 600×1200mm
Kích thước lớn nhất — thích hợp cho các không gian rất rộng và cần cường độ chiếu sáng cao như nhà xưởng lớn, kho bãi, siêu thị, phòng triển lãm, văn phòng lớn, hội trường.
| Công suất | Lumen | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 48W | 4.800 lm | 550.000 – 850.000₫ | 900.000 – 1.400.000₫ | 1.500.000 trở lên |
| 60W | 6.000 lm | 680.000 – 1.050.000₫ | 1.100.000 – 1.700.000₫ | 1.800.000 –trở lên |
| 72W | 7.200 lm | 800.000 – 1.250.000₫ | 1.300.000 – 2.000.000₫ | 2.100.000 trở lên |
| 80W | 8.000 lm | 900.000 – 1.400.000₫ | 1.500.000 – 2.300.000₫ | 2.400.000 trở lên |
Giá thực tế: TLC Lighting 600×1200 72W từ 1.650.000₫ (chưa VAT).
Bảng Giá Đèn LED Panel Theo Thương Hiệu
Bảng so sánh giá panel 600×600 cùng công suất 36–40W theo thương hiệu phổ biến tại thị trường Việt Nam, tháng 3/2026:
| Thương hiệu | Xuất xứ / Định vị | Giá panel 600×600, 36–40W | Bảo hành | Điểm mạnh |
| Hàng TQ không tên | Trung Quốc, giá rẻ | 185.000 – 350.000₫ | 3–6 tháng | Giá thấp nhất |
| Thiên Lộc (TLC) | Việt Nam, trung cấp | 430.000 – 580.000₫ | 2 năm | Giá hợp lý, phổ biến |
| MPE | Việt Nam, trung cấp | 420.000 – 600.000₫ | 2 năm | Phân phối rộng |
| Rạng Đông | Việt Nam, uy tín lâu năm | 480.000 – 700.000₫ | 2–3 năm | Ra≥85, SDCM≤5, chip Samsung |
| Nanoco | Việt Nam, trung-cao | 520.000 – 750.000₫ | 2–3 năm | Đa dạng model |
| Haledco | Việt Nam, cao cấp | 700.000 – 1.100.000₫ | 2–3 năm | Driver Meanwell, tư vấn tốt |
| Philips/Signify | Quốc tế, cao cấp | 1.100.000 – 2.200.000₫ | 3–5 năm | Chip và driver chính hãng |
| Cột Đèn SV 365 | Việt Nam, dự án | Liên hệ theo dự án | 3–5 năm | Thiết kế + thi công + nghiệm thu |
Bảng Giá Theo Đặc Tính Kỹ Thuật Đặc Biệt
Panel UGR < 19 (Chuẩn Văn Phòng TCVN)
Panel đạt UGR < 19 cần tấm khuếch tán micro-prism hoặc opal chất lượng cao, thiết kế tối ưu hơn — giá cao hơn panel thông thường 15–30%.
| Kích thước | Công suất | Giá UGR < 19 (trung cấp) |
| 600×600mm | 36W | 520.000 – 780.000₫ |
| 600×600mm | 48W | 640.000 – 960.000₫ |
| 300×1200mm | 40W | 650.000 – 980.000₫ |
| 600×1200mm | 72W | 1.400.000 – 2.100.000₫ |
Panel CRI ≥ 90 (Phòng Thiết Kế, Phòng Khám)
Chip LED CRI ≥ 90 hiệu suất thấp hơn chip CRI 80 khoảng 10–15% — bù lại màu sắc trung thực hơn. Giá cao hơn 20–40% so với cùng công suất CRI 80.
| Kích thước | Công suất | Giá CRI ≥ 90 (trung cấp) |
| 600×600mm | 36W | 560.000 – 840.000₫ |
| 600×600mm | 48W | 700.000 – 1.050.000₫ |
| 300×1200mm | 40W | 700.000 – 1.050.000₫ |
Panel Điều Chỉnh Độ Sáng (Dimmable)
Panel dimmable cần driver tương thích dimmer (DALI, 0–10V hoặc Triac). Giá cao hơn panel thường 25–50%.
| Kích thước | Công suất | Giá Dimmable (trung cấp) |
| 600×600mm | 36W | 600.000 – 900.000₫ |
| 600×600mm | 48W | 750.000 – 1.100.000₫ |
| 300×1200mm | 40W | 750.000 – 1.100.000₫ |
Panel Edge-Lit Siêu Mỏng (Dày < 10mm)
Thiết kế đặc biệt cho trần khe hở hẹp hoặc văn phòng cao cấp yêu cầu thẩm mỹ mỏng nhẹ. Giá cao hơn back-lit cùng lumen 30–60%.
| Kích thước | Công suất | Giá Edge-lit (trung cấp) |
| 600×600mm | 24–36W | 650.000 – 1.100.000₫ |
| 300×1200mm | 36–40W | 800.000 – 1.300.000₫ |
Giá Lắp Đặt Đèn LED Panel: Không Chỉ Là Tiền Đèn
Nhiều khách hàng chỉ tính giá đèn khi lập dự toán — quên mất các chi phí đi kèm. Bảng dưới đây giúp ước tính tổng chi phí thực tế:
| Hạng mục | Đơn vị | Chi phí ước tính |
| Đèn LED panel | /bộ | Theo bảng giá trên |
| Dây điện + ống gen (trần thả) | /m | 15.000 – 35.000₫ |
| Khung âm trần (nếu không dùng T-bar) | /bộ | 50.000 – 150.000₫ |
| Nhân công lắp đặt (trần thả T-bar) | /bộ | 50.000 – 120.000₫ |
| Nhân công lắp đặt (khoét trần thạch cao) | /bộ | 100.000 – 200.000₫ |
| Aptomat bảo vệ mạch | /mạch | 150.000 – 400.000₫ |
| Kiểm tra và nghiệm thu | /dự án | 1.500.000 – 4.000.000₫ |
Ví Dụ Dự Toán: Văn Phòng 200m², Trần T-bar 600×600
Mục tiêu: 500 lux, 64 bộ panel 600×600 36W trung cấp.
| Hạng mục | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| Panel 600×600, 36W, UGR<19, trung cấp | 64 bộ | 580.000₫ | 37.120.000₫ |
| Dây điện + ống gen | 300m | 25.000₫ | 7.500.000₫ |
| Aptomat 3 mạch | 3 cái | 250.000₫ | 750.000₫ |
| Nhân công lắp (trần T-bar, dễ) | 64 bộ | 80.000₫ | 5.120.000₫ |
| Nghiệm thu đo lux | 1 lần | 2.000.000₫ | 2.000.000₫ |
| Tổng đầu tư trọn gói | ~52.490.000₫ | ||
| Giá trung bình/m² | ~262.000₫/m² |
So sánh: dùng đèn phổ thông 350.000₫/bộ → tổng đèn ~22,4 triệu, tiết kiệm ~15 triệu ban đầu nhưng cần thay sau 2–3 năm, tiêu thụ điện nhiều hơn do lumen/W thấp hơn.
Phân Tích: Mua Rẻ vs Mua Chất Lượng — 5 Năm Tính Sao?
Kịch bản: Văn phòng 64 bộ panel 600×600, 8h/ngày, 250 ngày/năm.
| Hạng mục | Panel phổ thông 36W | Panel trung cấp 36W | Chênh lệch |
| Giá mua (64 bộ) | 300.000 × 64 = 19,2 triệu | 580.000 × 64 = 37,1 triệu | +17,9 triệu |
| Hiệu suất chip | 90 lm/W → 3.240 lm | 110 lm/W → 3.960 lm | +22% sáng hơn |
| Điện/năm | 36W × 64 × 8h × 250 = 4.608 kWh | 36W × 64 × 8h × 250 = 4.608 kWh | Bằng nhau |
| Thay đèn hỏng (30% sau 2 năm) | 19 bộ × 300.000₫ = 5,7 triệu | Gần như 0 | |
| Thay đèn ố vàng (sau 3 năm) | 50% bộ × 300.000₫ = 9,6 triệu | Không xảy ra | |
| Tổng chi phí 5 năm | ~35 triệu | ~37 triệu | Gần bằng nhau |
| Chất lượng ánh sáng | Giảm rõ rệt sau 2–3 năm | Duy trì ổn định | Khác biệt lớn |
Kết luận: Trong 5 năm, tổng chi phí của hai phương án gần tương đương — nhưng trải nghiệm ánh sáng hoàn toàn khác nhau. Panel trung cấp giữ chất lượng ổn định suốt 5 năm; panel phổ thông ố vàng, tối dần và hỏng rải rác tạo cảm giác văn phòng xuống cấp. Đối với không gian nhân viên ngồi làm việc 8h/ngày, chất lượng ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sức khỏe mắt — đây là khoản đầu tư không nên tiết kiệm sai chỗ.
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đèn LED Panel
Kích Thước — Yếu Tố Đơn Giản Nhất
Kích thước càng lớn → vật liệu nhiều hơn → giá cao hơn tuyến tính. Panel 600×1200 thường có giá gấp 2,5–3 lần panel 600×600 cùng phân khúc vì diện tích gấp đôi và lumen gần gấp đôi.
Công Nghệ Edge-Lit vs Back-Lit
Edge-lit (LED ở viền, dẫn sáng qua tấm dẫn quang): mỏng hơn, ánh sáng đều mềm hơn, UGR thường thấp hơn, giá cao hơn 20–40%. Back-lit (LED phía sau tấm khuếch tán): dày hơn, hiệu suất lumen/W cao hơn đôi chút, giá thấp hơn — phổ biến hơn ở phân khúc trung cấp.
Nhiệt Độ Màu (CCT) Và Số Tùy Chọn
Panel 1 màu (ví dụ chỉ 4.000K) thường rẻ hơn panel 3 màu (chuyển đổi 3.000K/4.000K/6.500K bằng công tắc) khoảng 10–20%. Panel tunable white (điều chỉnh liên tục CCT từ 2.700K đến 6.500K qua hệ thống DALI) đắt hơn nhiều — dùng cho bệnh viện, trường học chuyên biệt.
Chứng Nhận Và Kiểm Định
Panel đạt chứng nhận ENERGY STAR, DLC (Mỹ), hay chứng nhận MEPS Việt Nam có giá cao hơn hàng không chứng nhận 15–30%. Các dự án nhà nước, bệnh viện công, trường học công lập bắt buộc phải dùng hàng có chứng nhận xuất xứ rõ ràng và hóa đơn VAT — không thể dùng hàng phổ thông không giấy tờ.
5 Lỗi Phổ Biến Khi Mua Đèn LED Panel Theo Giá
Lỗi 1 — Mua theo Watt, bỏ qua Lumen. Panel 48W không nhất thiết sáng hơn panel 36W từ nhà sản xuất khác. Panel 36W hiệu suất 120 lm/W = 4.320 lm sáng hơn panel 48W hiệu suất 80 lm/W = 3.840 lm. Luôn so sánh lumen — không so sánh Watt.
Lỗi 2 — Chọn giá rẻ nhất không kiểm tra UGR. Hầu hết panel phổ thông giá rẻ không đạt UGR ≤ 19 — vi phạm TCVN 7114-1:2008 cho văn phòng. Nhân viên ngồi làm việc dưới đèn UGR cao sẽ mỏi mắt tích lũy dù không nhận ra nguyên nhân là đèn.
Lỗi 3 — Không kiểm tra kích thước thực tế của ô trần T-bar. Trần T-bar ở Việt Nam có ô module 595×595mm, 600×600mm hoặc 625×625mm tùy nhà sản xuất trần. Panel 600×600 mua về không vừa ô 595×595 — phải cắt hoặc đặt lại. Đo kích thước ô trần trước khi đặt hàng.
Lỗi 4 — Mua theo catalog, không xem mẫu thực tế. Màu sắc ánh sáng (CCT) và chất lượng tấm khuếch tán (có điểm sáng tối không đều không, có thấy bóng chip LED không) chỉ đánh giá được khi xem mẫu thực. Yêu cầu nhà cung cấp cho xem mẫu bật sáng trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Lỗi 5 — Không tính đủ số lượng cần thiết để đạt lux tiêu chuẩn. Mua ít đèn hơn để tiết kiệm chi phí — kết quả đo lux chỉ đạt 200–300 lux thay vì 500 lux theo tiêu chuẩn. Sau đó phải mua bổ sung với giá lẻ cao hơn và chi phí lắp thêm. Luôn tính số lượng đèn theo công thức quang thông hoặc nhờ nhà cung cấp tính toán trước.
Checklist Mua Đèn LED Panel Đúng Giá — Đúng Chất
Thông tin cần chuẩn bị trước khi hỏi giá:
- Kích thước phòng/không gian (m²)
- Chiều cao trần thực tế (m)
- Loại trần: T-bar / thạch cao phẳng / bê tông hở
- Kích thước ô trần T-bar nếu có (595×595 hay 600×600mm?)
- Mức lux cần đạt (300/500 lux cho văn phòng?)
- Yêu cầu đặc biệt: UGR ≤ 19? CRI ≥ 90? Dimmable?
Khi nhận báo giá, yêu cầu ghi rõ:
- Lumen (lm) — không chỉ Watt
- [Hiệu suất lm/W
- UGR (bắt buộc nếu dùng cho văn phòng, trường học)
- CRI/Ra
- Thương hiệu chip và driver
- Tuổi thọ L70 (giờ)
- Thời gian bảo hành (năm) — có văn bản không?
- Xuất hóa đơn VAT không?
Giải Pháp Đèn LED Panel Đạt Chuẩn Từ Cột Đèn Sân Vườn 365
Cột Đèn Sân Vườn 365 cung cấp đèn LED panel với báo giá minh bạch — ghi đầy đủ lumen, UGR, CRI, thương hiệu chip và driver, điều kiện bảo hành trên mọi báo giá dự án:
Đèn LED Panel — 5 kích thước chuẩn:
| Model | Kích thước | Công suất | Lumen | UGR | CRI | Bảo hành |
| NCPN01 | 300×300mm | 12–18W | 1.200–1.800 lm | < 19 | ≥ 80 | 3 năm |
| NCLN02 | 600×600mm | 24–48W | 2.400–4.800 lm | < 19 | ≥ 80 | 3 năm |
| NCPN03 | 300×600mm | 18–24W | 1.800–2.400 lm | < 19 | ≥ 80 | 3 năm |
| NCPN05 | 300×1200mm | 24–40W | 2.400–4.000 lm | < 19 | ≥ 80 | 3 năm |
| NCPN04 | 600×1200mm | 36–60W | 3.600–6.000 lm | < 19 | ≥ 80 | 3 năm |
Tất cả model: Flicker-Free · CCT 4.000K · L70 ≥ 30.000h · Hóa đơn VAT đầy đủ
Chính sách giá dự án:
- Mua 20–50 bộ: giảm 10–12%
- Mua 50–100 bộ: giảm 13–18%
- Mua 100+ bộ: giảm 18–25% — liên hệ báo giá dự án riêng
Dịch vụ kèm theo miễn phí:
- Tính số lượng đèn cần thiết để đạt lux mục tiêu
- Bố trí dãy đèn đúng kỹ thuật (song song cửa sổ, tránh phản xạ màn hình)
- Mô phỏng DIALux phân bố lux và U0 thực tế
- Đo kiểm tra lux sau lắp và lập biên bản nghiệm thu
Trụ sở HN: LK45.35, Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội
Chi nhánh HCM: Nguyễn Văn Linh, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, TP.HCM
Hotline báo giá miễn phí: 0856 080 122 — 0971 041 380 (8:00–17:30)
Tham khảo thêm:
Tiêu chuẩn chiếu sáng là gì? Bảng độ rọi theo TCVN mới nhất [2026]
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đèn LED panel 600×600 giá bao nhiêu năm 2026?
Giá đèn LED panel 600×600 tháng 3/2026 tùy phân khúc: hàng phổ thông (không thương hiệu) 185.000–400.000₫; trung cấp (Rạng Đông, MPE, Nanoco, TLC) 420.000–800.000₫ tùy công suất 36–48W; cao cấp (chip Philips/Cree, driver Meanwell) 850.000–2.200.000₫. Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí lắp đặt.
Đèn LED panel 300×1200 có giá bao nhiêu?
Đèn LED panel 300×1200 có giá dao động từ 800.000 đến 1.720.000₫ ở phân khúc trung-cao cấp. Phân khúc phổ thông có thể từ 350.000₫ nhưng chất lượng UGR và tuổi thọ không đảm bảo. TLC Lighting 300×1200 48W báo giá 755.000₫ chưa VAT — là mức tham khảo thực tế cho phân khúc trung cấp.
Mua đèn LED panel số lượng lớn được giảm giá bao nhiêu?
Mua 20–50 bộ: chiết khấu 10–15%. Mua 50–100 bộ: 15–20%. Mua dự án 100–500 bộ: 20–30%. Dự án lớn trên 500 bộ: thương lượng trực tiếp với nhà cung cấp, giá có thể giảm 25–35% so với giá lẻ. Lưu ý: so sánh giá trọn gói (đèn + VAT + vận chuyển) chứ không chỉ giá đèn đơn thuần.
Đèn LED panel 36W và 48W khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?
Panel 600×600 36W (100 lm/W) cho 3.600 lm — đủ cho văn phòng trần 2,6–2,8m đạt 400–500 lux. Panel 48W cho 4.800 lm — phù hợp trần 3–3,5m hoặc cần lux cao hơn 500. Không phải cứ 48W là tốt hơn — chọn đúng theo chiều cao trần và mục tiêu lux. Dùng 48W ở trần 2,6m sẽ quá sáng và lãng phí điện; dùng 36W ở trần 3,5m sẽ thiếu sáng.
Giá lắp đặt đèn LED panel văn phòng hết bao nhiêu tiền?
Chi phí lắp đặt trọn gói (đèn + dây điện + nhân công + nghiệm thu) tại văn phòng trần T-bar: 250.000–400.000₫/m² tùy phân khúc đèn. Văn phòng 100m²: 25–40 triệu. Văn phòng 200m²: 50–80 triệu. Văn phòng 500m²: 125–200 triệu. Mua đèn riêng và thuê thợ lắp: nhân công lắp panel T-bar 60.000–100.000₫/bộ; khoét trần thạch cao 100.000–180.000₫/bộ.
Có cần mua đèn LED panel đắt tiền cho văn phòng không?
Không nhất thiết mua đắt nhất, nhưng không nên mua rẻ nhất. Phân khúc trung cấp (420.000–800.000₫ cho 600×600mm) là điểm tối ưu cho hầu hết văn phòng Việt Nam: đạt UGR ≤ 19 và CRI ≥ 80 theo TCVN, tuổi thọ L70 ≥ 30.000 giờ (~10 năm với 8h/ngày), bảo hành 2–3 năm. Phân khúc cao cấp (chip Philips/Cree) cần thiết cho bệnh viện, phòng lab, studio thiết kế — nơi yêu cầu CRI ≥ 90 và độ ổn định màu rất cao.
Quý khách quan tâm đèn LED Panel. Liên hệ ngay.
Cột Đèn Sân Vườn 365 — Trụ đèn chiếu sáng ngoài trời
LK45.35, Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội | Chi nhánh HCM: Nguyễn Văn Linh, Bình Chánh
Hotline: 0856 080 122 — 0971 041 380
Website: cotdensanvuon365.com
FB: https://web.facebook.com/cotdensanvuon365com
RSS: https://anchor.fm/s/10dd58e4c/podcast/rss
instagram: https://www.instagram.com/cotdensanvuon365com/
youtube: https://www.youtube.com/@CotenSanVuon365
