Bảng Giá đèn LED nhà xưởng mới nhất [2026] được cập nhật bởi đội ngũ kinh doanh và kỹ thuật Cột Đèn Sân Vườn 365 — Công ty TNHH Cơ Điện và Chiếu Sáng Đô Thị Việt Nam, dựa trên giá thị trường thực tế tháng 3/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng — liên hệ hotline để nhận báo giá cập nhật nhất. Tham khảo thêm Tiêu chuẩn chiếu sáng là gì? Bảng độ rọi theo TCVN mới nhất [2026] để nắm được nhiều thông tin hơn.
![Giá đèn LED nhà xưởng mới nhất [2026] 1 Giá đèn LED nhà xưởng mới nhất [2026]](http://cotdensanvuon365.com/wp-content/uploads/2026/03/Gia-den-LED-nha-xuong-moi-nhat-2026.jpg)
- Tổng Quan Giá Đèn LED Nhà Xưởng Năm 2026
- Cấu Trúc Giá Đèn LED Nhà Xưởng: 3 Phân Khúc Chính
- Phân Khúc Phổ Thông (Giá Thấp)
- Phân Khúc Trung Cấp (Giá Hợp Lý)
- Phân Khúc Cao Cấp (Chính Hãng)
- Bảng Giá Đèn LED Nhà Xưởng Theo Công Suất — Tháng 3/2026
- Đèn LED Highbay UFO (Dạng Tròn — Phổ Biến Nhất)
- Đèn LED Highbay Dạng Chóa Phản Quang (Thanh/Bay Light)
- Đèn LED Lowbay (Trần Thấp 4–6m)
- Đèn LED Nhà Xưởng Chống Nổ (EX Zone)
- Bảng Giá Theo Thương Hiệu Phổ Biến Tại Việt Nam
- Chi Phí Đầu Tư Trọn Gói: Không Chỉ Là Giá Đèn
- Bảng Dự Toán Chi Phí Trọn Gói
- Ví Dụ Dự Toán Thực Tế: Xưởng 1.000m², Trần 10m
- Mức Giá Theo Từng Loại Hình Nhà Xưởng
- Kho Hàng Logistics (Trần 6–12m, 200 Lux)
- Xưởng Sản Xuất Cơ Khí (Trần 8–12m, 500 Lux)
- Xưởng May / Lắp Ráp Điện Tử (Trần 5–7m, 500–750 Lux)
- Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đèn LED Nhà Xưởng
- 1. Chất Lượng Chip LED
- 2. Chất Lượng Driver
- 3. Chuẩn IP Và Môi Trường
- 4. Số Lượng Và Đặt Hàng Dự Án
- 5. Thời Điểm Và Chính Sách Thị Trường
- Bài Toán So Sánh: Mua Rẻ vs Mua Chất Lượng — 5 Năm Tính Sao?
- 5 Dấu Hiệu Nhận Biết Đèn LED Nhà Xưởng Giá Rẻ Kém Chất Lượng
- Checklist Mua Đèn LED Nhà Xưởng Đúng Giá — Đúng Chất Lượng
- Giải Pháp Đèn LED Nhà Xưởng Từ Cột Đèn Sân Vườn 365
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Đèn LED nhà xưởng 100W giá bao nhiêu năm 2026?
- Tại sao đèn LED nhà xưởng cùng 100W giá chênh lệch nhiều vậy?
- Chi phí lắp đèn LED nhà xưởng trọn gói khoảng bao nhiêu?
- Mua đèn LED nhà xưởng số lượng lớn được giảm giá bao nhiêu?
- Giá đèn LED nhà xưởng năm 2026 có tăng so với 2025 không?
- Cột Đèn Sân Vườn 365 — Trụ đèn chiếu sáng ngoài trời
Tổng Quan Giá Đèn LED Nhà Xưởng Năm 2026
Bước sang năm 2026, giá đèn LED nhà xưởng trên thị trường Việt Nam tiếp tục xu hướng giảm so với 2–3 năm trước — trong khi chất lượng kỹ thuật tăng đáng kể. Nhiều dòng đèn LED Highbay thế hệ mới đạt 160–180 lm/W — hiệu suất cao giúp giảm số lượng đèn nhưng vẫn đảm bảo độ rọi yêu cầu. Doanh nghiệp có thể tiết kiệm thêm 20–30% điện năng so với LED đời cũ.
Tuy nhiên, một thực tế cần nhìn thẳng: khoảng giá trên thị trường rất rộng — cùng một loại “đèn LED nhà xưởng 100W”, giá có thể dao động từ 200.000₫ đến 2.500.000₫/bộ. Sự chênh lệch này phản ánh sự khác nhau về chất lượng chip LED, driver, vỏ tản nhiệt và xuất xứ — không phải tất cả đều tương đương nhau.
Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết theo từng công suất, phân khúc và loại hình xưởng — kèm hướng dẫn đọc bảng giá đúng để không bị nhầm lẫn giữa giá rẻ và giá hợp lý.
Cấu Trúc Giá Đèn LED Nhà Xưởng: 3 Phân Khúc Chính
Trước khi xem bảng giá, cần hiểu thị trường đèn LED nhà xưởng Việt Nam chia thành 3 phân khúc rõ ràng, với đặc điểm và phù hợp sử dụng khác nhau:
Phân Khúc Phổ Thông (Giá Thấp)
Đây là nhóm hàng Trung Quốc nhập khẩu hoặc lắp ráp trong nước với linh kiện chi phí thấp. Đèn giá rẻ có mức giá chỉ bằng 40–60% so với dòng cao cấp — là lựa chọn hấp dẫn cho các xưởng nhỏ, kho bãi tạm thời hoặc doanh nghiệp cần tối ưu dòng tiền ngắn hạn.
Hiệu suất điển hình: 80–100 lm/W. Tuổi thọ thực tế: 20.000–30.000 giờ. Driver thường không rõ xuất xứ, flicker cao, bảo hành 1 năm hoặc ngắn hơn.
Phân Khúc Trung Cấp (Giá Hợp Lý)
Đèn sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu linh kiện có kiểm soát chất lượng. Chip LED thương hiệu ổn định (Bridgelux, Samsung), driver Mean Well hoặc tương đương. Hiệu suất 120–140 lm/W, tuổi thọ L70 ≥ 30.000 giờ, bảo hành 2–3 năm. Đây là phân khúc phù hợp nhất cho đa số nhà xưởng sản xuất tại Việt Nam.
Phân Khúc Cao Cấp (Chính Hãng)
Đèn tối ưu như dòng OEM Philips hoặc UFO M3 thường có hiệu suất phát quang lên đến 150–170 lm/W, trong khi đèn rẻ chỉ đạt khoảng 80–100 lm/W. Chip Philips/Cree chính hãng, driver Mean Well/Inventronics, bảo hành 5 năm. Phù hợp nhà máy FDI, xưởng hoạt động 24/7, yêu cầu chứng nhận quốc tế.
Bảng Giá Đèn LED Nhà Xưởng Theo Công Suất — Tháng 3/2026
Đèn LED Highbay UFO (Dạng Tròn — Phổ Biến Nhất)
Đây là dòng đèn chiếm thị phần lớn nhất tại nhà xưởng Việt Nam nhờ thiết kế gọn, tản nhiệt tốt, lắp đặt nhanh và giá cạnh tranh.
| Công suất | Lumen (130 lm/W) | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp (Philips/Cree chip) |
| 50W | 6.500 lm | 200.000 – 350.000₫ | 400.000 – 750.000₫ | Từ 800.000₫ trở lên |
| 80W | 10.400 lm | 300.000 – 500.000₫ | 550.000 – 950.000₫ | 1.000.000₫ trở lên |
| 100W | 13.000 lm | 350.000 – 600.000₫ | 650.000 – 1.150.000₫ | 1.200.000₫ trở lên |
| 120W | 15.600 lm | 420.000 – 700.000₫ | 750.000 – 1.250.000₫ | 1.400.000₫ trở lên |
| 150W | 19.500 lm | 500.000 – 850.000₫ | 900.000 – 1.500.000₫ | 1.600.000₫ trở lên |
| 200W | 26.000 lm | 650.000 – 1.100.000₫ | 1.100.000 – 1.850.000₫ | 2.000.000₫ trở lên |
| 250W | 32.500 lm | 850.000 – 1.400.000₫ | 1.400.000 – 2.350.000₫ | 2.500.000₫ trở lên |
Giá chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt. Áp dụng cho mua lẻ. Mua số lượng từ 20 bộ trở lên: giảm 10–25% tùy đơn hàng.
Đèn LED Highbay Dạng Chóa Phản Quang (Thanh/Bay Light)
Dạng chóa nhôm phản quang — ánh sáng tập trung hơn, phù hợp trần rất cao (> 10m) hoặc khu vực cần lux cao cục bộ như khu QC, dây chuyền kiểm tra.
| Công suất | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 100W | 400.000 – 700.000₫ | 700.000 – 1.200.000₫ | Từ 1.300.000₫ |
| 150W | 550.000 – 950.000₫ | 950.000 – 1.600.000₫ | Từ 1.700.000₫ |
| 200W | 700.000 – 1.200.000₫ | 1.200.000 – 2.000.000₫ | Từ 2.200.000₫ |
| 300W | 1.000.000 – 1.800.000₫ | 1.800.000 – 3.000.000₫ | Từ 3.000.000₫ |
Đèn LED Lowbay (Trần Thấp 4–6m)
Dùng cho xưởng may, xưởng lắp ráp nhỏ, kho thấp. Thiết kế tán quang rộng, góc 120°.
| Công suất | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
| 30W | 150.000 – 250.000₫ | 280.000 – 450.000₫ | Từ 500.000₫ |
| 50W | 200.000 – 350.000₫ | 380.000 – 600.000₫ | Từ 650.000₫ |
| 70W | 280.000 – 450.000₫ | 500.000 – 800.000₫ | Từ 850.000 trở lên |
Đèn LED Nhà Xưởng Chống Nổ (EX Zone)
Dùng cho nhà máy hóa chất, xăng dầu, sơn, khí đốt — môi trường có nguy cơ cháy nổ. Yêu cầu chứng nhận ATEX hoặc IECEx. Giá cao hơn đáng kể so với đèn thông thường.
| Công suất | Giá tham khảo | Chứng nhận |
| 50W EX | 2.500.000 – 4.000.000₫ | ATEX / IECEx |
| 100W EX | 4.000.000 – 7.000.000₫ | ATEX / IECEx |
| 150W EX | 6.000.000 – 10.000.000₫ | ATEX / IECEx |
| 200W EX | 8.000.000 – 14.000.000₫ | ATEX / IECEx |
Đèn chống nổ phải có chứng nhận đạt chuẩn — không thể thay thế bằng đèn IP65 thông thường dù giá rẻ hơn nhiều.
Bảng Giá Theo Thương Hiệu Phổ Biến Tại Việt Nam
| Thương hiệu | Xuất xứ / Định vị | Giá đèn 100W UFO | Điểm mạnh |
| Rạng Đông | Việt Nam — thương hiệu lâu năm | 550.000 – 900.000₫ | Phụ tùng dễ tìm, dịch vụ rộng |
| MPE | Việt Nam — trung cấp | 500.000 – 850.000₫ | Giá hợp lý, phổ biến |
| Nanoco | Việt Nam — trung cấp+ | 600.000 – 1.000.000₫ | Đa dạng model, hiệu suất tốt |
| Haledco | Việt Nam — cao cấp | 900.000 – 1.500.000₫ | Tư vấn dự án, bảo hành tốt |
| Philips OEM | Chip Philips, lắp ráp VN/TQ | 1.200.000 – 2.000.000₫ | Hiệu suất cao, thương hiệu uy tín |
| Thành Đạt LED | Việt Nam | 840.000₫ (50W UFO) → ~1.500.000₫ (100W) | Đa dạng công suất |
| Hàng phổ thông TQ | Trung Quốc không thương hiệu | 200.000 – 500.000₫ | Giá rẻ nhất, rủi ro chất lượng cao |
| Cột Đèn Sân Vườn 365 – Công Ty TNHH Cơ Điện Và Chiếu Sáng Đô Thị Việt Nam | Việt Nam — tư vấn + cung cấp | Liên hệ báo giá dự án | Thiết kế + thi công + nghiệm thu |
Chi Phí Đầu Tư Trọn Gói: Không Chỉ Là Giá Đèn
Đây là điểm nhiều chủ đầu tư bỏ qua khi lập dự toán — giá đèn chỉ là một phần trong tổng chi phí hệ thống chiếu sáng nhà xưởng. Cần tính đủ các hạng mục sau:
Bảng Dự Toán Chi Phí Trọn Gói
| Hạng mục | Mô tả | Chi phí ước tính |
| Đèn LED | Theo bảng giá ở trên | Chiếm 50–65% tổng |
| Phụ kiện móc treo | Dây cáp, móc xích, thanh C-hook | 50.000 – 150.000₫/bộ đèn |
| Dây điện + ống gen | Dây từ tủ điện đến từng đèn | 20.000 – 80.000₫/m tùy tiết diện |
| Tủ điện chiếu sáng | CB, aptomat, đồng hồ đo | 2.000.000 – 8.000.000₫/tủ |
| Cảm biến (nếu có) | Motion sensor, daylight sensor | 300.000 – 800.000₫/bộ |
| Nhân công lắp đặt | Tính theo bộ đèn hoặc m² | 150.000 – 400.000₫/bộ đèn |
| Xe nâng/thang cao | Lắp tại trần > 6m | 500.000 – 2.000.000₫/ngày thuê |
| Kiểm tra nghiệm thu | Đo lux, lập biên bản | 2.000.000 – 5.000.000₫ |
Ví Dụ Dự Toán Thực Tế: Xưởng 1.000m², Trần 10m
Kịch bản: Xưởng cơ khí 1.000m², trần 10m, mục tiêu 500 lux, cần 80 bộ đèn LED Highbay UFO 100W trung cấp.
| Hạng mục | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| Đèn LED Highbay UFO 100W (trung cấp) | 80 bộ | 850.000₫ | 68.000.000₫ |
| Móc treo + dây cáp inox | 80 bộ | 80.000₫ | 6.400.000₫ |
| Dây điện CVV 2×2.5mm² + ống gen | 800m | 35.000₫/m | 28.000.000₫ |
| Tủ điện chiếu sáng (CB tổng + CB nhánh) | 1 tủ | 5.000.000₫ | 5.000.000₫ |
| Nhân công lắp đặt (thuê xe nâng 4m) | 80 bộ | 250.000₫ | 20.000.000₫ |
| Kiểm tra nghiệm thu + biên bản | 1 lần | 3.000.000₫ | 3.000.000₫ |
| Tổng đầu tư | ~130.400.000₫ | ||
| Trung bình/m² | ~130.400₫/m² |
Xưởng dùng đèn phổ thông: tổng ~80–90 triệu. Xưởng dùng đèn cao cấp chip Philips: tổng ~180–220 triệu.
Mức Giá Theo Từng Loại Hình Nhà Xưởng
Kho Hàng Logistics (Trần 6–12m, 200 Lux)
Yêu cầu không cao về CRI, ưu tiên tiết kiệm điện và độ bền. Đèn UFO 80–150W, IP54, driver chống sốc điện.
| Diện tích kho | Số đèn ước tính | Chi phí đèn (trung cấp) | Tổng đầu tư ước tính |
| 500m² | 25–35 bộ | 22–30 triệu | 40–55 triệu |
| 1.000m² | 45–60 bộ | 38–51 triệu | 75–100 triệu |
| 2.000m² | 85–110 bộ | 72–94 triệu | 140–190 triệu |
| 5.000m² | 210–270 bộ | 180–230 triệu | 350–470 triệu |
Xưởng Sản Xuất Cơ Khí (Trần 8–12m, 500 Lux)
Cần CRI ≥ 80, IP54, Flicker-Free. Đèn UFO 100–150W.
| Diện tích xưởng | Số đèn ước tính | Chi phí đèn (trung cấp) | Tổng đầu tư ước tính |
| 500m² | 40–50 bộ | 34–43 triệu | 65–85 triệu |
| 1.000m² | 75–95 bộ | 64–81 triệu | 120–165 triệu |
| 2.000m² | 145–185 bộ | 123–157 triệu | 230–320 triệu |
Xưởng May / Lắp Ráp Điện Tử (Trần 5–7m, 500–750 Lux)
CRI ≥ 90 bắt buộc, góc chiếu rộng 120°. Đèn Lowbay 50–80W hoặc Highbay 60–100W.
| Diện tích | Số đèn ước tính | Chi phí đèn (trung cấp CRI≥90) | Tổng đầu tư |
| 500m² | 60–80 bộ | 45–60 triệu | 80–110 triệu |
| 1.000m² | 115–150 bộ | 86–113 triệu | 160–210 triệu |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đèn LED Nhà Xưởng
1. Chất Lượng Chip LED
Chip là thành phần quyết định 60–70% chất lượng và giá của đèn. Ba cấp độ phổ biến:
- Chip nội địa Trung Quốc không tên: Hiệu suất 80–100 lm/W, suy giảm nhanh, giá rẻ nhất
- Chip Bridgelux / Samsung / Epistar: Hiệu suất 120–140 lm/W, ổn định, giá trung bình
- Chip Philips / Cree / Osram: Hiệu suất 150–170 lm/W, tuổi thọ cao nhất, giá cao nhất
2. Chất Lượng Driver
Driver (bộ nguồn) quyết định tuổi thọ và chất lượng ánh sáng. Đèn tối ưu sử dụng linh kiện tuyển chọn, vỏ nhôm đúc dày giúp tản nhiệt tốt và chip LED hiệu suất cao.
- Driver không thương hiệu: Flicker cao, PF thấp, suy giảm nhanh — nguy cơ hỏng sớm
- Driver Mean Well / Inventronics: Tuổi thọ cao, PF ≥ 0,95, bảo vệ quá áp/quá nhiệt — giá cao hơn 30–50%
3. Chuẩn IP Và Môi Trường
- IP54: Tiêu chuẩn cho xưởng thông thường — giá cơ bản
- IP65: Môi trường ẩm, ngoài trời có mái che — cộng thêm 10–20%
- IP66–IP67: Môi trường rửa áp lực, kho lạnh — cộng thêm 20–40%
- EX Zone (chống nổ): Đắt hơn 5–10 lần đèn thông thường
4. Số Lượng Và Đặt Hàng Dự Án
Mua lẻ 1–5 bộ: giá retail đầy đủ. Mua 20–50 bộ: giảm 10–15%. Mua dự án 100 bộ+: giảm 15–25%. Đặt hàng OEM (ghi logo riêng): cần tối thiểu 200–500 bộ, giá cạnh tranh nhất.
5. Thời Điểm Và Chính Sách Thị Trường
Xu hướng năm 2026 là thay thế hệ thống cũ bằng đèn LED Highbay tiết kiệm điện và bền bỉ hơn. Giải pháp này giúp cải thiện độ sáng, đồng thời tối ưu chi phí vận hành lâu dài. Nhu cầu thị trường tăng cao tạo áp lực cạnh tranh giá giữa các nhà cung cấp — đây là thời điểm thuận lợi để đàm phán giá cho dự án lớn.
Bài Toán So Sánh: Mua Rẻ vs Mua Chất Lượng — 5 Năm Tính Sao?
Nếu làm một bài toán kinh tế chi tiết trong 3–5 năm, con số thực tế sẽ khiến bạn bất ngờ.
Ví dụ: Xưởng 50 bộ đèn Highbay 100W, 16h/ngày, 300 ngày/năm
| Hạng mục | Đèn phổ thông | Đèn trung cấp | Chênh lệch |
| Giá mua (50 bộ) | 400.000 × 50 = 20 triệu | 850.000 × 50 = 42,5 triệu | +22,5 triệu đầu tư |
| Hiệu suất | 90 lm/W → 9.000 lm | 130 lm/W → 13.000 lm | Sáng hơn 44% |
| Số đèn cần để đạt cùng lux | ~72 bộ (90 lm/W) | 50 bộ | 22 bộ ít hơn |
| Điện/năm (72 × 100W) | 34.560 kWh | 24.000 kWh | -10.560 kWh |
| Tiền điện tiết kiệm/năm | — | ~20.064.000₫ | Hoàn vốn trong ~13 tháng |
| Thay đèn sau 2–3 năm (hỏng sớm) | 50% bộ × 400.000₫ = 10 triệu | Gần như 0 | |
| Tổng chi phí 5 năm | ~145 triệu | ~102 triệu | Tiết kiệm ~43 triệu |
Kết luận rõ ràng: Đèn phổ thông tốn ít hơn khi mua nhưng tốn hơn ~43 triệu sau 5 năm do điện và thay thế. Đèn trung cấp là quyết định kinh tế tốt hơn với mọi xưởng hoạt động từ 1 ca/ngày trở lên.
5 Dấu Hiệu Nhận Biết Đèn LED Nhà Xưởng Giá Rẻ Kém Chất Lượng
Dấu hiệu 1 — Không có thông số lumen trong catalog: Nhà cung cấp chỉ ghi Watt và giá, không ghi lumen hoặc hiệu suất lm/W — đây là dấu hiệu đèn không được kiểm tra quang học hoặc hiệu suất không đạt.
Dấu hiệu 2 — Bảo hành dưới 12 tháng: Đèn LED nhà xưởng chất lượng tốt có tuổi thọ 30.000–50.000 giờ — nhà sản xuất tự tin bảo hành 2–5 năm. Bảo hành 3–6 tháng cho thấy nhà sản xuất biết đèn không bền.
Dấu hiệu 3 — Vỏ nhựa thay vì nhôm đúc: Vỏ nhựa tản nhiệt kém hơn nhôm 10–20 lần — nhiệt độ chip tăng cao làm giảm tuổi thọ và quang thông nhanh chóng.
Dấu hiệu 4 — Không có tên driver hoặc driver “nội địa”: Nhà cung cấp từ chối nói tên driver là dấu hiệu dùng driver rẻ không thương hiệu — nguy cơ flicker cao và hỏng trước thời hạn.
Dấu hiệu 5 — Không có địa chỉ thực tế hoặc chỉ bán online: Với đơn hàng dự án hàng chục đến hàng trăm bộ đèn, nhà cung cấp cần có địa chỉ kho/showroom thực tế để kiểm tra mẫu, đổi trả và bảo hành.
Checklist Mua Đèn LED Nhà Xưởng Đúng Giá — Đúng Chất Lượng
Trước khi yêu cầu báo giá, chuẩn bị sẵn thông tin:
- Diện tích xưởng (m²)
- Chiều cao trần thực tế (m)
- Mức lux cần đạt theo TCVN (300/500/750 lux)
- Môi trường: bụi nhẹ / bụi dầu / ẩm ướt / nguy cơ cháy nổ
- Số ca hoạt động/ngày (để tính hoàn vốn)
- Ngân sách đầu tư dự kiến
Khi nhận báo giá, yêu cầu ghi đủ:
- Lumen (lm) của đèn — không chỉ Watt
- Hiệu suất lm/W
- Thương hiệu chip LED
- Thương hiệu driver
- Chuẩn IP
- Tuổi thọ L70 (giờ)
- Thời gian bảo hành (năm)
- Có xuất hóa đơn VAT không
So sánh báo giá đúng cách: So sánh chi phí đèn theo lumen — không phải Watt. Nhân với số bộ cần thiết để đạt cùng mức lux cho xưởng của bạn — thường nhà cung cấp đèn kém hơn cần nhiều bộ hơn, tổng tiền không rẻ hơn.
Giải Pháp Đèn LED Nhà Xưởng Từ Cột Đèn Sân Vườn 365
Cột Đèn Sân Vườn 365 cung cấp đèn LED nhà xưởng với báo giá minh bạch — ghi đầy đủ lumen, lm/W, thương hiệu chip, driver và điều kiện bảo hành trên mọi báo giá:
Đèn LED nhà xưởng Highbay — thông số rõ ràng:
- Hiệu suất ≥ 130 lm/W — đảm bảo lumen thực tế, không chỉ công suất danh nghĩa
- IP54–IP65 phù hợp mọi môi trường xưởng
- CRI ≥ 80 tiêu chuẩn; CRI ≥ 90 theo yêu cầu
- Flicker-Free, PF ≥ 0,9
- Tuổi thọ L70 ≥ 50.000 giờ
- Bảo hành 3–5 năm — có văn bản bảo hành cụ thể
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ — phục vụ quyết toán dự án
Dịch vụ kèm theo miễn phí:
- Tính toán số lượng đèn chính xác theo công thức quang thông
- Mô phỏng DIALux phân bố lux thực tế
- Tính toán tiết kiệm điện và thời gian hoàn vốn
- Đo kiểm tra lux sau lắp đặt và lập biên bản nghiệm thu
- Hỗ trợ hồ sơ dự án cho ban lãnh đạo phê duyệt
Trụ sở HN: LK45.35, Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội
Chi nhánh HCM: Nguyễn Văn Linh, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, TP.HCM
Hotline tư vấn + báo giá miễn phí: 0856 080 122 — 0971 041 380 (8:00–17:30)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đèn LED nhà xưởng 100W giá bao nhiêu năm 2026?
Giá đèn LED Highbay UFO 100W tháng 3/2026: phân khúc phổ thông 350.000–600.000₫/bộ; trung cấp (chip Bridgelux/Samsung, driver Meanwell) 650.000–1.100.000₫/bộ; cao cấp chip Philips/Cree 1.200.000–2.000.000₫/bộ. Giá chưa bao gồm VAT và lắp đặt. Mua số lượng 50 bộ+ giảm 15–20%.
Tại sao đèn LED nhà xưởng cùng 100W giá chênh lệch nhiều vậy?
Chênh lệch đến từ 4 yếu tố chính: chất lượng chip LED (80 lm/W vs 150 lm/W cùng 100W — tức là sáng hơn gần gấp đôi); chất lượng driver (driver Meanwell vs driver không thương hiệu — tuổi thọ khác nhau 2–3 lần); vật liệu vỏ (nhôm đúc dày vs nhựa — tản nhiệt khác nhau 10–20 lần); và bảo hành thực tế (5 năm vs 6 tháng — phản ánh sự tự tin của nhà sản xuất vào sản phẩm).
Chi phí lắp đèn LED nhà xưởng trọn gói khoảng bao nhiêu?
Chi phí trọn gói (đèn + dây điện + phụ kiện + nhân công + nghiệm thu) thường dao động 130.000–250.000₫/m² tùy phân khúc đèn và độ phức tạp thi công. Xưởng 1.000m² đầu tư trọn gói: 130–250 triệu. Tiêu chí cụ thể hơn: đèn phổ thông kho 200 lux ~80.000₫/m², đèn trung cấp xưởng 500 lux ~150.000₫/m², đèn cao cấp xưởng QC 750 lux ~220.000₫/m².
Mua đèn LED nhà xưởng số lượng lớn được giảm giá bao nhiêu?
Mua 10–20 bộ: giảm 5–10% so với giá lẻ. Mua 50–100 bộ: giảm 12–18%. Mua dự án 200+ bộ: giảm 20–30%. Mua đặt riêng theo spec kỹ thuật của chủ đầu tư (OEM project): giá cạnh tranh nhất, cần tối thiểu 200–500 bộ tùy nhà cung cấp. Liên hệ trực tiếp hotline để nhận báo giá dự án — không phải giá catalog.
Giá đèn LED nhà xưởng năm 2026 có tăng so với 2025 không?
Xu hướng chung: giá đèn LED nhà xưởng 2026 ổn định hoặc giảm nhẹ 5–10% so với cùng kỳ 2025 — nhờ chi phí chip LED và driver tiếp tục giảm theo quy mô sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, giá có thể tăng cục bộ theo biến động tỷ giá USD/VND và giá nhôm (nguyên liệu vỏ đèn). Đồng thời, căng thẳng về xăng dầu hiện nay cũng làm cước vận chuyển tăng, dẫn đến giá nguyên vật liệu cũng tăng theo.
Cột Đèn Sân Vườn 365 — Trụ đèn chiếu sáng ngoài trời
LK45.35, Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội | Chi nhánh HCM: Nguyễn Văn Linh, Bình Chánh
Hotline: 0856 080 122 — 0971 041 380
FB: https://web.facebook.com/cotdensanvuon365com
RSS: https://anchor.fm/s/10dd58e4c/podcast/rss
instagram: https://www.instagram.com/cotdensanvuon365com/
youtube: https://www.youtube.com/@CotenSanVuon365
